Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tích lũy" (1)
tích lũy
Tiếng Anh
Động từaccumulate
Từ liên quan "tích lũy" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tích lũy" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
